Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cây cối" (1)

cây cối
Tiếng Anh Danh từtrees
Từ vựng của tôi
Cây cối quanh nhà rất xanh.
The trees around the house are very green.

swap_horiz Từ liên quan "cây cối" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cây cối" (3)

Sườn núi cây cối um tùm
wooded mountainside
Cây cối quanh nhà rất xanh.
The trees around the house are very green.
Cây cối bị đổ do gió lớn.
Trees were blown down by the strong wind.